Chính sách tiền tệ 2026: "Khéo co thì ấm"

(ĐTCK) Trong bối cảnh kinh tế thế giới đầy biến động, dù có sự đồng thuận giảm lãi suất từ các ngân hàng thương mại, song thực tế thị trường cho thấy những diễn biến phức tạp hơn khi nền kinh tế cùng lúc đối diện áp lực lạm phát và bài toán khơi thông vốn.
TS. Châu Đình Linh

Lãi suất và kinh tế vĩ mô trước nhiều áp lực đan xen

Nghịch lý lãi suất huy động trong những tháng đầu năm nay cho thấy rõ nét hơn khi áp lực thanh khoản và lạm phát giao thoa. Từ đầu tháng 4/2026, thị trường ghi nhận một làn sóng giảm lãi suất dựa trên sự đồng thuận của hệ thống ngân hàng thương mại, đặc biệt là nhóm ngân hàng quốc doanh sau cuộc họp với Ngân hàng Nhà nước.

Tuy nhiên, mức giảm được đánh giá là khá hạn chế, chỉ khoảng 0,5-1%/năm đối với lãi suất tiền gửi. Trong khi đó, lãi suất cho vay còn phụ thuộc vào dư địa điều chỉnh và chính sách của từng ngân hàng, nên chưa thực sự phản ánh đầy đủ tín hiệu thị trường.

Thực tế, mặt bằng lãi suất huy động hiện nay đang phải chịu sự chi phối của nhiều yếu tố nội tại và khách quan, khiến việc giảm sâu trở nên khá hạn chế. Nguyên tắc “lãi suất thực dương” vẫn là yếu tố cốt lõi được người gửi tiền cân nhắc trong bối cảnh áp lực lạm phát gia tăng. Lãi suất huy động bắt buộc phải duy trì ở mức “thực dương”, ngân hàng mới có thể thu hút được tiền gửi.

Trong bối cảnh lạm phát chực chờ, áp lực tỷ giá gia tăng và sức hấp thụ vốn phân hóa, việc điều hành chính sách tiền tệ đang đòi hỏi một sự linh hoạt tối đa để vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa bảo đảm ổn định vĩ mô.

Điều này có nghĩa là lãi suất tiền gửi phải cao hơn tỷ lệ lạm phát thì mới có thể thu hút được dòng tiền nhàn rỗi từ dân cư để đáp ứng nhu cầu kinh doanh của ngân hàng. Hiện lạm phát đang trở thành biến số đáng lưu ý khi đã tiệm cận ngưỡng 4%.

Đáng ngại hơn, dự báo lạm phát có thể vượt ngưỡng 4,5% vào cuối năm nay, do các yếu tố “chi phí đẩy” nằm ngoài sự kiểm soát của Việt Nam như giá năng lượng và hàng hóa nhập khẩu.

Đáng chú ý, độ mở của nền kinh tế Việt Nam rất lớn khi chúng ta ngày càng hội nhập sâu rộng vào kinh tế thế giới. Thêm vào đó, tâm lý tăng lương cơ sở vào tháng 7 tới cũng tạo ra áp lực nhất định lên mặt bằng giá cả. Vì vậy, mặt bằng lãi suất huy động khó có thể thấp hơn lạm phát và dư địa giảm sâu là không lớn.

Áp lực thanh khoản và cuộc cạnh tranh nguồn vốn

Bên cạnh lạm phát, nhu cầu về thanh khoản đang tạo ra sức ép lớn lên hệ thống ngân hàng. Áp lực này đến từ hai phía: một là nhu cầu giải ngân cho vay bắt đầu tăng khi mục tiêu tăng trưởng tín dụng 15% đã được định hình (dù có sự linh hoạt giữa các ngân hàng); hai là nhu cầu thanh khoản để chi trả cho các hợp đồng tiền gửi cũ đến hạn.

Trong khi đó, thực tế quý I/2026 cho thấy huy động vốn của toàn hệ thống có sự sụt giảm nhẹ. Nguyên nhân một phần đến từ thay đổi chính sách (không tính tiền gửi ngân sách nhà nước vào tổng huy động vốn của ngân hàng và chính sách này đã thay đổi sau Thông tư 08 ngày 15/5/2026, cho phép tính 20% tiền gửi của Kho bạc Nhà nước vào cấu phần tiền gửi), nhưng phần lớn đến từ sự cạnh tranh gay gắt của các kênh đầu tư khác.

Tiền nhàn rỗi đang có xu hướng dịch chuyển sang vàng, chứng khoán (với kỳ vọng sinh lời cao) và các phân khúc bất động sản như chung cư hoặc đất nền đón đầu hạ tầng.

Tuy nhiên, tiền gửi ngân hàng vẫn là kênh chủ đạo. Việc nguồn vốn huy động giảm nhẹ trong quý đầu năm không phải là tín hiệu đáng báo động, mà chủ yếu phản ánh sự điều chỉnh của dòng tiền nhằm bảo đảm thanh khoản và tối ưu hóa lợi nhuận.

Các ngân hàng sẽ cố gắng giữ lãi suất ổn định để đáp ứng nhu cầu thanh khoản và chi trả cho các hợp đồng tiền gửi đến hạn.

Để giữ chân khách hàng, các ngân hàng buộc phải duy trì mặt bằng lãi suất khoảng 7-8%/năm đối với các kỳ hạn tiền gửi dài hoặc chỉ có thể giảm nhẹ thay vì giảm đột ngột. Một khi lãi suất tiền gửi khó giảm sâu thì lãi suất cho vay sẽ chưa giảm như kỳ vọng.

Áp lực tỷ giá, tác động từ Fed và bài toán khơi thông vốn

Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đang nỗ lực điều phối linh hoạt, sử dụng các công cụ như thuế nhập khẩu, quỹ bình ổn và các chính sách về giá năng lượng để làm “đòn bẩy” kiềm chế áp lực này. Mục tiêu là giữ lạm phát ổn định theo kế hoạch để có dư địa giữ ổn định mặt bằng lãi suất.

Bên cạnh đó, nhu cầu thanh khoản hiện nay còn chịu sức ép từ việc giải ngân cho vay. Khi mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15% đã được định hình rõ nét và có tính linh hoạt tùy theo từng ngân hàng, áp lực huy động để có nguồn vốn giải ngân là rất lớn.

Lạm phát đang trở thành biến số đáng lưu ý khi đã tiệm cận ngưỡng 4%.

Do đó, mặt bằng lãi suất từ phía các ngân hàng thương mại sẽ có xu hướng ổn định hoặc chỉ giảm nhẹ thời gian tới, chứ không thể giảm sâu hay giảm mạnh như giai đoạn trước.

Một phần, bức tranh kinh tế vĩ mô Việt Nam phải đối diện với những biến số từ thị trường tài chính quốc tế, đặc biệt là những động thái của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và áp lực tỷ giá.

Với một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, áp lực tỷ giá là điều khó tránh khỏi, nhất là khi nhu cầu nhập khẩu phục vụ sản xuất luôn ở mức lớn. Vì thế, trong các quý còn lại của năm, khi dư địa giảm lãi suất không còn nhiều và Fed chưa sớm hạ lãi suất USD, áp lực tỷ giá đối với Việt Nam được dự báo vẫn ở mức cao.

Các nguồn ngoại tệ truyền thống như kiều hối có thể gặp những trục trặc nhất định và thực tế cho thấy, nguồn kiều hối chảy về TP.HCM qua các tổ chức tín dụng và tổ chức kinh tế trong quý I/2026 đạt hơn 2,004 tỷ USD, giảm 15,6% so quý IV/2025 và giảm 16,9% so cùng kỳ năm trước.

Tuy nhiên, “điểm sáng” bù đắp quan trọng chính là dòng vốn FDI. Hiện nay, cả vốn FDI đăng ký và giải ngân đều đang ở mức rất cao, tập trung vào những dự án chất lượng, giúp giảm bớt sức ép lên tỷ giá và duy trì sự ổn định vĩ mô.

Trong khi đó, về phía quốc tế, Fed hiện vẫn đang giữ thái độ thận trọng, chưa giảm lãi suất ngay lập tức do lạm phát tại Mỹ vẫn cao và những bất ổn địa chính trị tại Trung Đông. Dự báo, xu hướng giảm lãi suất của Fed có thể xuất hiện vào cuối năm, còn trong vài tháng tới thì khả năng này chưa cao.

Nghịch lý sức hấp thụ vốn và rào cản từ cơ chế thẩm định

Dù lãi suất đầu ra có xu hướng giảm nhẹ để hỗ trợ nền kinh tế, sức hấp thụ vốn vẫn đang gặp những “nút thắt” cổ chai. Dòng vốn hiện có sự phân hóa rõ rệt: chảy mạnh vào đầu tư công, các dự án bất động sản đáp ứng nhu cầu ở thực, bất động sản công nghiệp, các tập đoàn tư nhân lớn và khối FDI. Ngược lại, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) và các hộ kinh doanh lại đang rất khó tiếp cận vốn.

Rào cản lớn nhất không chỉ là lãi suất mà còn là quy trình thẩm định tín dụng truyền thống quá khắt khe về hồ sơ và tài sản thế chấp. Để giải quyết vấn đề này, cần có một cách tiếp cận mới.

Thứ nhất, cho vay dựa trên dòng tiền: cần cởi mở hơn với hình thức vay tín chấp dựa trên dòng tiền thực tế và kết quả chuyển đổi số của doanh nghiệp, thay vì chỉ nhìn vào tài sản.

Thứ hai, vốn mồi từ Chính phủ: tăng cường vai trò của các gói tín dụng ưu đãi, quỹ hỗ trợ SME và các quỹ đầu tư của Chính phủ để kích hoạt sức hấp thụ vốn.

Hiện nay, chúng ta đang có cơ chế phân bổ tín dụng theo từng quý (ví dụ mỗi quý không quá 25%) để tương quan với kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, để hỗ trợ nền kinh tế hiệu quả hơn, chính sách điều hành tăng trưởng tín dụng trong thời gian tới cần linh hoạt và hợp lý hơn, bám sát nhu cầu thực tế của thị trường.

Nói cách khác, thay vì phân bổ hạn mức tín dụng cứng nhắc theo từng quý, việc điều phối cần linh hoạt hơn, phù hợp với nhu cầu thực tế và khả năng hấp thụ của thị trường, tránh làm gián đoạn dòng vốn vào sản xuất - kinh doanh.

Trong giai đoạn tới, chính sách tiền tệ và vĩ mô của Việt Nam sẽ vận hành theo phương châm “khéo co thì ấm”. Việc duy trì lãi suất ổn định, kiểm soát lạm phát thông qua các công cụ thuế phí (như thuế nhập khẩu năng lượng) và quỹ bình ổn sẽ là ưu tiên hàng đầu.

Dù còn nhiều thách thức từ phía Fed hay áp lực lạm phát chi phí đẩy, nhưng với sự điều hành linh hoạt và điểm tựa từ dòng vốn FDI, Việt Nam hoàn toàn có thể vượt qua các “gọng kìm” để đạt được mục tiêu tăng trưởng và an sinh xã hội trong năm nay.

TS. Châu Đình Linh
Giảng viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục