Ba trụ cột của chuẩn mực an toàn Basel III
Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, Basel III - bộ chuẩn mực về an toàn vốn và quản lý rủi ro trong lĩnh vực ngân hàng - ra đời không chỉ nhằm nâng cao yêu cầu an toàn trong hoạt động, mà còn buộc các ngân hàng nhìn lại toàn diện mô hình vận hành của mình.
Lần đầu tiên, các yêu cầu về vốn, thanh khoản ngắn hạn và cơ cấu nguồn vốn dài hạn được đặt trong cùng một khung giám sát. Mỗi chỉ tiêu có ý nghĩa riêng nhưng không tồn tại tách biệt, mà gắn kết chặt chẽ, cùng định hình cách ngân hàng kinh doanh, quản lý rủi ro và tăng trưởng dài hạn.
Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) thể hiện khả năng ứng phó với rủi ro từ hoạt động kinh doanh. Basel III gia tăng đáng kể yêu cầu quy mô và chất lượng vốn so với Basel II. Về quy mô, Basel III yêu cầu cộng thêm tỷ lệ bộ đệm bảo toàn vốn (CCB), nhằm tăng khả năng chống chịu của ngân hàng trước tổn thất và khủng hoảng.
Về chất lượng, Basel III yêu cầu các ngân hàng đảm bảo cùng lúc tỷ lệ vốn lõi cấp 1 (là nhóm vốn có chất lượng cao nhất - tỷ lệ bổ sung so với Basel II), tỷ lệ vốn cấp 1 và tỷ lệ an toàn vốn ở mức cao hơn.
Duy trì CAR ở mức cao là chưa đủ. Basel III yêu cầu các ngân hàng đồng thời quản trị rủi ro thanh khoản trong cả ngắn hạn và dài hạn. Ở góc độ ngắn hạn, tỷ lệ khả năng thanh toán (LCR) tối thiểu 100% đòi hỏi ngân hàng duy trì đủ tài sản thanh khoản chất lượng cao để đáp ứng toàn bộ nghĩa vụ thanh toán trong kịch bản căng thẳng kéo dài, tối thiểu 30 ngày.
Về dài hạn, tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) tối thiểu 100% yêu cầu nguồn vốn ổn định sẵn có phải ít nhất tương đương nhu cầu vốn ổn định cần thiết, nhằm bảo đảm tính bền vững của cấu trúc vốn trung và dài hạn, đồng thời hạn chế tình trạng sử dụng vốn ngắn hạn cho các khoản cho vay, đầu tư và tài sản có mức độ rủi ro cao trong trung - dài hạn.
Thông tư 14/2025/TT-NHNN ban hành ngày 30/6/2025 phù hợp với các yêu cầu về quy mô và chất lượng vốn với tỷ lệ vốn lõi cấp 1, vốn cấp 1, CAR được quy định trong Basel III. Dự thảo thay thế Thông tư 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài cũng đưa ra các tiêu chuẩn LCR và NSFR tương tự Basel III.
Thông tư 14 và dự thảo Thông tư thay thế Thông tư 22 là sự hoàn thiện có chủ đích của một kiến trúc giám sát an toàn theo chuẩn mực Basel III, trong đó vốn, thanh khoản và kiểm soát nội bộ được thiết kế như ba trụ cột bổ sung cho nhau, không thể tách rời.
Trong kiến trúc đó, vốn là tấm đệm hấp thụ tổn thất, thanh khoản là điều kiện để ngân hàng tiếp tục vận hành khi tổn thất xảy ra, và hệ thống kiểm soát nội bộ là cơ chế phát hiện rủi ro trước khi nó chuyển hóa thành tổn thất. Ba trụ cột này sẽ phát huy đầy đủ giá trị khi được vận hành như một thể thống nhất.
Bài toán cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn
Việc vừa đạt mục tiêu CAR, vừa tối ưu hóa lợi nhuận, LCR và NSFR - hoặc đồng thời đáp ứng cả ba mục tiêu - là bài toán không hề đơn giản.
Về CAR nói riêng, theo khảo sát sơ bộ của chúng tôi, nhiều ngân hàng tại Việt Nam có thể không gặp khó khăn để đáp ứng các tỷ lệ an toàn vốn theo Basel III.
Với tỷ lệ vốn cấp 1, CAR trên cơ sở riêng lẻ cho nhóm 15 ngân hàng có tổng tài sản lớn nhất lần lượt vào khoảng 6,8-14,4% và 9,4-15% cho kỳ tính vốn ngày 30/6/2025, trong đó có khoảng một nửa số ngân hàng có tỷ lệ vốn cấp 1 và CAR lần lượt vào khoảng 8,6-14,4% và 11-13%.
Tuy nhiên, việc quản lý đồng thời các mục tiêu tăng trưởng tài sản, lợi nhuận và CAR một cách hiệu quả - đặc biệt trong bối cảnh cơ chế room tín dụng vẫn còn được áp dụng - là thách thức lớn đối với nhiều ngân hàng.
Khi lập kế hoạch kinh doanh, hay nói cách khác là xác định danh mục tín dụng mục tiêu, nhiều ngân hàng đang tập trung vào việc đưa ra các chỉ tiêu tăng trưởng “truyền thống” như tổng tài sản, dư nợ, lợi nhuận và một số chỉ tiêu khác.
Đối với việc giám sát tỷ lệ an toàn vốn, thay vì chủ động đưa vào định hướng kinh doanh ngay từ đầu, nhiều ngân hàng đang thực hiện các biện pháp mang tính chiến thuật nhiều hơn là chiến lược.
Về LCR và NSFR, việc triển khai hai chỉ tiêu này tại Việt Nam đặt ra không ít thách thức do cơ cấu tiền gửi ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao trong khi danh mục tín dụng trung và dài hạn, đặc biệt trong các lĩnh vực bất động sản và hạ tầng, ở mức đáng kể. Bên cạnh đó, mức độ phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng của một số tổ chức tín dụng còn tương đối lớn.
Những yếu tố này tạo áp lực đồng thời lên cả LCR và NSFR, đòi hỏi các ngân hàng phải có lộ trình điều chỉnh phù hợp và đồng bộ. Ngoài ra, thị trường trái phiếu thứ cấp chưa phát triển đầy đủ, cùng với hạn chế về tính thanh khoản của một số loại tài sản tài chính, cũng làm suy giảm khả năng đa dạng hóa danh mục tài sản thanh khoản có lợi suất hợp lý của các ngân hàng.
Việc cùng lúc đạt được ba mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận và an toàn vốn, LCR, và NSFR cho thấy nhiều khó khăn hơn. Yêu cầu của LCR buộc các ngân hàng phải gia tăng tỷ trọng tài sản thanh khoản chất lượng cao, đặc biệt là danh mục trái phiếu Chính phủ hoặc giấy tờ có giá tương đương, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước.
Việc này giúp nâng cao khả năng chống chịu trước rủi ro rút tiền hàng loạt và căng thẳng thanh khoản, song đồng thời làm gia tăng chi phí cơ hội do lợi suất của các tài sản này thường thấp hơn đáng kể so với lợi suất từ hoạt động tín dụng.
| |
Việc quản lý rủi ro theo Basel III là bài toán khó đối với không ít ngân hàng trong nước. |
Trong khi đó, NSFR tạo ra áp lực đáng kể đối với cơ cấu nguồn vốn. Các ngân hàng cần đẩy mạnh huy động vốn trung và dài hạn, tăng vai trò của các nguồn vốn ổn định như tiền gửi bán lẻ và tiền gửi không kỳ hạn (CASA), đồng thời từng bước giảm mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng - vốn được đánh giá là nguồn kém ổn định và có hệ số bất lợi khi tính toán cả hai chỉ tiêu LCR và NSFR.
Những điều chỉnh này, trong ngắn hạn, tất yếu sẽ làm gia tăng chi phí và ảnh hưởng đến hiệu quả sinh lời, đặc biệt là biên lãi ròng (NIM), gây ảnh hưởng lên vốn tự có và CAR.
Quản lý rủi ro phải trở thành chiến lược kinh doanh
Các ngân hàng cần xây dựng chiến lược tối ưu nhằm theo đuổi đồng thời các mục tiêu này, thay vì tiếp cận theo hướng đạt từng chỉ tiêu riêng lẻ.
Thứ nhất, không thể tăng trưởng tín dụng bằng mọi giá, tăng trưởng tín dụng phải đi kèm hiệu quả sử dụng vốn và thanh khoản.
Thứ hai, quản lý rủi ro không còn là chức năng “hậu kiểm” mà là một trong các yếu tố quyết định, định hướng cho hoạt động kinh doanh, từ quyết định phân bổ vốn cho từng phân khúc khách hàng, sản phẩm đến cấu trúc kỳ hạn, định giá sản phẩm và khoản vay.
Thứ ba, mô hình ngân hàng đang dịch chuyển theo hướng ổn định hơn. Các nguồn thu dịch vụ, ngân hàng bán lẻ, tiền gửi ổn định ngày càng được ưu tiên, thay cho các chiến lược dựa vào đòn bẩy cao và nguồn vốn ngắn hạn.
Ở khía cạnh vận hành định hướng trên, chi phí duy trì LCR và NSFR cần được tính vào giá điều chuyển vốn nội bộ. Đối với việc lập kế hoạch kinh doanh, các ngân hàng có thể tối ưu hóa bảng cân đối kế toán để đạt được các mục tiêu tăng trưởng, tỷ lệ an toàn vốn, các tỷ lệ thanh khoản.
Đối với việc thực hiện và giám sát kế hoạch kinh doanh, bên cạnh các chỉ tiêu truyền thống, các ngân hàng nên cân nhắc giao thêm chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận trên vốn mục tiêu cho các khối, đơn vị kinh doanh.
Việc giao thêm các chỉ tiêu này cho các khối, cùng với các chỉ tiêu về quy mô, sẽ làm thay đổi tư duy “bán hàng” của các khối kinh doanh, từ đó tạo thêm động lực cho họ ứng dụng sâu rộng hơn kết quả đo lường rủi ro và vốn vào việc bán sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng và phục vụ khách hàng.
Cụ thể, từng cán bộ quan hệ khách hàng sẽ có áp lực và động lực để đảm bảo khách hàng/khoản vay đạt được tỷ suất lợi nhuận trên vốn tối thiểu nhất định thông qua việc bán theo, bán chéo, tiếp cận và phục vụ các khách hàng có mức độ rủi ro hợp lý hơn.
Trong dài hạn, chất lượng quản lý rủi ro sẽ có ý nghĩa quyết định đối với dư địa tăng trưởng chiến lược của ngân hàng. Các ngân hàng quản lý rủi ro tốt sẽ duy trì được danh mục tài sản có chất lượng, tối ưu hóa vốn, từ đó, có thể chủ động mở rộng hoạt động kinh doanh theo hướng có lợi.
Từ áp lực tuân thủ đến lợi thế cạnh tranh dài hạn
Bài toán cân bằng các mục tiêu tăng trưởng và tuân thủ các tỷ lệ an toàn không đơn giản nhưng các ngân hàng bắt buộc phải đưa ra lời giải. CAR, LCR và NSFR không đơn thuần là các “rào cản” tuân thủ mới, mà đóng vai trò như một cú huých thúc đẩy các ngân hàng Việt Nam tái cấu trúc toàn diện mô hình kinh doanh và quản lý thanh khoản.
Việc tích hợp các chỉ tiêu này vào công tác quản lý tài sản - nguồn vốn, lập kế hoạch kinh doanh, kiểm tra sức chịu đựng và xây dựng kế hoạch dự phòng thanh khoản sẽ giúp nâng cao tính chủ động và khả năng thích ứng của hệ thống ngân hàng trước các biến động của thị trường tài chính.
Về dài hạn, những ngân hàng triển khai sớm, có lộ trình rõ ràng và tiếp cận CAR, LCR, NSFR không chỉ với tư duy tuân thủ mà như công cụ quản trị chiến lược, sẽ có lợi thế đáng kể về ổn định tài chính, uy tín thị trường và dư địa tăng trưởng bền vững trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.
Trên hết, dù các quy định ngày càng chặt chẽ, hiệu quả quản trị rủi ro vẫn phụ thuộc rất lớn vào quyết tâm của từng ngân hàng. Quản trị rủi ro cần được xem là một trụ cột của chiến lược kinh doanh, thay vì chỉ là yêu cầu tuân thủ. Mỗi quyết định kinh doanh phải được đưa ra trên cơ sở hiểu đầy đủ tác động của nó đến “hồ sơ rủi ro” của ngân hàng.
* Quan điểm trong bài viết này là của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm của tổ chức EY toàn cầu và các thành viên.