Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 18-25/7: Giá dầu thô tăng gần 10%, dầu cọ lập đỉnh 15 tuần, vàng giữ vững mốc 4.000 USD/ounce

(ĐTCK)  Kết thúc tuần giao dịch từ 18-25/7, tình hình xung đột tại Trung Đông khiến giá các mặt hàng dầu đồng loạt tăng mạnh như dầu Brent tăng gần 10% - đánh dấu một trong những tuần tăng mạnh nhất từ đầu năm, dầu cọ cũng lên cao nhất 15 tuần, trong khi vàng giữ vững mốc hỗ trợ quan trọng 4.000 USD/ounce…

Năng lượng: Dầu Brent tăng gần 10%, dầu WTI tăng hơn 8%

Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu thô trải qua một tuần đầy biến động với những nhịp tăng mạnh xen kẽ các phiên điều chỉnh.

Ngay đầu tuần 20/7, giá dầu Brent đã vượt 90 USD/thùng - mức cao nhất hơn 1 tháng khi xung đột giữa Mỹ và Iran tiếp tục leo thang, ảnh hưởng đến hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz. Tuy nhiên, giá nhanh chóng hạ nhiệt khi xuất hiện tín hiệu về khả năng ngừng bắn, dù triển vọng hòa bình vẫn rất mong manh.

Đến giữa tuần, các cuộc không kích giữa Mỹ và Iran cùng các cuộc tấn công của lực lượng Houthi nhằm vào tàu chở dầu tại Biển Đỏ khiến lo ngại về nguồn cung bùng phát trở lại. Dầu Brent liên tục thiết lập các đỉnh mới trong nhiều tuần, có thời điểm lên khoảng 96 USD/thùng rồi tiến sát ngưỡng tâm lý 100 USD/thùng. Dù Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố tồn kho dầu thô tăng bất ngờ, nhưng thông tin này không đủ sức làm dịu nỗi lo nguồn cung.

Phiên cuối tuần 24/7 đánh dấu bước ngoặt khi dầu Brent lần đầu tiên kể từ tháng 5/2026 đóng cửa trên 100 USD/thùng, có thời điểm đạt khoảng 102 USD/thùng. Tuy nhiên, hoạt động chốt lời xuất hiện khiến giá điều chỉnh, dầu Brent kết thúc tuần ở mức 96,78 USD/thùng, giảm 3,91 USD (-3,88%), trong khi dầu WTI lùi về 89,31 USD/thùng. Dù vậy, tính chung cả tuần, dầu Brent vẫn tăng gần 10%, còn dầu WTI tăng 8,27% - đánh dấu một trong những tuần tăng mạnh nhất kể từ đầu năm.

Trên thị trường giao ngay, giá dầu vật chất cũng leo lên mức cao nhất 2 tháng. Dầu Brent giao ngay đạt 105,70 USD/thùng, dầu Forties Biển Bắc tăng lên 108,77 USD/thùng, trong khi chênh lệch giá dầu Dubai và Oman đều vượt 12,6 USD/thùng. Giá dầu Murban của Abu Dhabi tăng lên 19,04 USD/thùng so với giá chuẩn - mức cao nhất kể từ đầu tháng 4/2026, phản ánh sự khan hiếm nguồn cung dầu nhẹ có hàm lượng lưu huỳnh thấp.

Không chỉ Trung Đông, nguồn cung còn chịu tác động bởi việc Kazakhstan buộc phải cắt giảm khoảng một nửa sản lượng xuống còn 406.000 thùng/ngày sau các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái nhằm vào hạ tầng xuất khẩu. Trong bối cảnh đó, nhiều nhà máy lọc dầu châu Á tăng cường tìm kiếm nguồn dầu thay thế từ Biển Bắc và lưu vực Đại Tây Dương, trong khi chi phí vận chuyển bằng tàu VLCC cũng tăng mạnh.

Kim loại: Vàng giữ vững mốc hỗ trợ quan trọng 4.000 USD/ounce, quặng sắt và thép suy yếu

Ở nhóm kim loại quý, thị trường vàng trải qua tuần giao dịch nhiều biến động nhưng vẫn duy trì được xu hướng phục hồi.

Đầu tuần (20/7), đồng USD mạnh lên cùng lợi suất trái phiếu Mỹ tăng khiến giá vàng có thời điểm rơi xuống dưới 4.000 USD/ounce, trước khi hồi phục về vùng 4.020-4.040 USD/ounce nhờ nhu cầu trú ẩn gia tăng.

Đến giữa tuần, vàng tăng mạnh lên mức cao nhất 2 tuần, có thời điểm tiến sát 4.170 USD/ounce nhờ đồng USD suy yếu, lực mua kỹ thuật và những bất ổn tại Trung Đông. Tuy nhiên, giá dầu tăng nóng làm gia tăng lo ngại lạm phát, khiến thị trường dự báo Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn, qua đó hạn chế đà tăng của kim loại quý.

Cuối tuần (24/7), vàng điều chỉnh rồi hồi nhẹ, giao dịch quanh ngưỡng 4.050 USD/ounce. Cụ thể, giá vàng giao ngay tăng 0,1% lên 4.052,78 USD/ounce, trong khi vàng giao tháng 8/2026 tăng 0,5% lên 4.070,8 USD/ounce. Tính chung cả tuần, giá vàng tăng khoảng 0,5% và tiếp tục giữ vững mốc hỗ trợ quan trọng 4.000 USD/ounce.

Hiện tại, giới đầu tư tập trung theo dõi cuộc họp chính sách của Fed, chỉ số lạm phát PCE của Mỹ và diễn biến địa chính trị để xác định xu hướng tiếp theo của thị trường vàng. Về các kim loại quý khác, giá bạc giao ngay tăng 0,8% lên 58,11 USD/ounce, trong khi bạch kim giảm 0,8% xuống 1.587,17 USD/ounce.

Ở nhóm kim loại màu, giá đồng giao sau 3 tháng trên Sàn giao dịch kim loại London (LME) tăng 0,2% lên 13.626,50 USD/tấn và tăng 0,7% trong tuần. Tồn kho đồng tại Trung Quốc giảm còn 69.610 tấn, thấp nhất kể từ tháng 2/2024, trong khi lượng đồng dự trữ trên sàn LME còn 276.775 tấn. Ngược lại, tồn kho trên sàn Comex của Mỹ tăng lên mức kỷ lục 639.147 tấn.

Ở các kim loại khác, giá nhôm giảm xuống 3.165,50 USD/tấn; kẽm giữ 3.586 USD/tấn; chì tăng lên 1.895 USD/tấn; niken đạt 17.425 USD/tấn và thiếc lên 53.510 USD/tấn.

Ở nhóm kim loại đen, trong phiên giao dịch cuối tuần 24/7, giá quặng sắt tại Đại Liên ghi nhận mức giảm mạnh nhất trong 6 tuần, khi nhu cầu theo mùa suy yếu và nguồn cung đường biển dồi dào gây áp lực lên thị trường, dù tồn kho tại các cảng Trung Quốc giảm phần nào hạn chế đà giảm.

Cụ thể, hợp đồng quặng sắt giao tháng 9/2026 được giao dịch nhiều nhất trên Sàn Giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE) giảm 0,13% về 746 CNY (110,11 USD)/tấn và cả tuần giảm 2,37%. Trong khi đó, hợp đồng quặng sắt chuẩn giao tháng 8/2026 trên Sàn Singapore giảm 0,06% xuống 98,1 USD/tấn và giảm 2,04% trong tuần.

Các nhà phân tích của BMI Research cho biết, nhu cầu thép yếu tại Trung Quốc sẽ còn gây sức ép lên giá những tuần tới, trong bối cảnh nguồn cung đường biển dồi dào càng làm gia tăng áp lực giảm từ hoạt động sản xuất thép trầm lắng. Dữ liệu từ Mysteel cho thấy, tiêu thụ vật liệu xây dựng giảm 3,8% theo tuần, trong khi tiêu thụ thép tấm giảm 1,6%.

Theo BMI Research, giá quặng sắt có thể nhận được một số hỗ trợ vào cuối tháng 8/2026 khi các nhà máy thép bắt đầu tích trữ theo mùa, nhưng khả năng phục hồi bền vững là không cao nếu lĩnh vực bất động sản và xây dựng của Trung Quốc chưa có dấu hiệu cải thiện rõ rệt.

Theo các nhà phân tích của Hualian Futures, lượng hàng vận chuyển từ nước ngoài đã hạ nhiệt so với mức cao điểm theo mùa, qua đó giảm áp lực lên lượng hàng cập cảng Trung Quốc. Tồn kho quặng sắt tại các cảng lớn của Trung Quốc giảm 0,46% so với tuần trước về 155,88 triệu tấn, theo dữ liệu từ Steelhome.

Các nguyên liệu sản xuất thép khác trên sàn Đại Liên biến động nhẹ, với than luyện cốc tăng 0,23% trong khi than cốc đi ngang. Trên sàn SHFE, giá các sản phẩm thép chủ chốt đồng loạt giảm: Thép cây giảm 0,45%; thép cuộn cán nóng giảm 0,12%; thép dây giảm 0,39% và thép không gỉ giảm 0,37%.

Nông sản: Phân hóa rõ nét

Thị trường nông sản phân hóa rõ nét khi nhà đầu tư phải cân nhắc giữa tác động từ căng thẳng địa chính trị, biến động giá dầu và triển vọng nguồn cung mùa vụ.

Giá đậu tương mở đầu tuần bằng một nhịp tăng đáng kể khi giá dầu bật mạnh do xung đột tại Trung Đông căng thẳng trở lại làm gia tăng kỳ vọng nhu cầu đối với nhiên liệu sinh học. Hợp đồng đậu tương giao tháng 11/2026 trên sàn CBOT có thời điểm tăng lên khoảng 12,26 USD/giạ - cao nhất hơn 2 tháng. Tuy nhiên, đà tăng không kéo dài khi Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) công bố báo cáo cho thấy điều kiện mùa vụ khả quan hơn dự báo. Theo USDA, khoảng 65% diện tích đậu tương được đánh giá ở tình trạng tốt hoặc rất tốt, làm giảm bớt lo ngại về thiệt hại do thời tiết. Trong nửa cuối tuần, giá đậu tương dao động trong biên độ hẹp khi thị trường tìm kiếm sự cân bằng giữa triển vọng nguồn cung được cải thiện nhờ mưa và biến động địa chính trị tiếp tục hỗ trợ giá dầu.

Giá ngô cũng có diễn biến tương tự. Đầu tuần, thị trường tăng lên mức cao nhất kể từ tháng 5/2026 nhờ nhu cầu xuất khẩu ổn định, lo ngại thời tiết khô nóng tại khu vực Trung Tây nước Mỹ (Midwest) cùng đà tăng mạnh của giá năng lượng. Tuy nhiên, xu hướng này nhanh chóng đảo chiều khi USDA công bố khoảng 68% diện tích ngô của Mỹ đang ở tình trạng tốt hoặc rất tốt, cao hơn kỳ vọng của thị trường. Dự báo mưa xuất hiện tại nhiều vùng trồng trọng điểm cũng góp phần làm giảm bớt những lo ngại về năng suất, kéo hợp đồng ngô CBOT lùi về quanh 4,71 USD/giạ. Đến cuối tuần, thị trường gần như đi ngang khi giới đầu tư chuyển sự chú ý sang giai đoạn thụ phấn của cây ngô, vốn được xem là yếu tố quyết định sản lượng trong niên vụ năm nay.

Giá lúa mì kỳ hạn đã chính thức vượt ngưỡng 7 USD/bushel (tăng hơn 1%) vào cuối tuần qua - mức cao nhất kể từ tháng 7/2023. Động lực chính đẩy giá lúa mì bùng nổ đến từ những lo ngại trầm trọng về nguồn cung toàn cầu khi căng thẳng địa chính trị lan rộng. Những cảnh báo cứng rắn từ Washington về an ninh hàng hải tại Biển Đỏ và vùng vịnh, sau khi lực lượng Houthi nhắm mục tiêu vào các tàu chở dầu đã làm gia tăng rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng quốc tế.

Bên cạnh yếu tố địa chính trị, tình hình sản xuất tại các vựa lúa mì lớn đang đối mặt với thử thách khắc nghiệt. Nắng nóng gay gắt kéo dài tại Pháp và Đức khiến tổng sản lượng ngũ cốc của Liên minh Châu Âu (EU) được dự báo giảm hơn 9% trong năm nay, đánh dấu mức suy giảm mạnh nhất trong hơn 2 thập kỷ qua. Tại Mỹ, thời tiết cực đoan tại Bắc Dakota (bang trồng lúa mì Xuân chủ chốt) cũng đang đe dọa nghiêm trọng đến năng suất thu hoạch cuối vụ.

Nguyên liệu công nghiệp: Dầu cọ lập đỉnh 15 tuần, cà phê tiếp tục suy yếu, cao su biến động trái chiều

Thị trường dầu thực vật tiếp tục hưởng lợi từ giá năng lượng tăng và lo ngại nguồn cung. Giá dầu cọ kỳ hạn tháng 10/2026 trên sàn Bursa Malaysia tăng 13 ringgit (+0,28%) lên 4.723 ringgit (1.155,33 USD)/tấn trong phiên 24/7 và tăng 2,74% cả tuần - tuần tăng thứ ba liên tiếp, cũng là mức cao nhất trong 15 tuần.

Giá dầu đậu nành tại Đại Liên tăng 1,33%, dầu cọ Đại Liên tăng 1,66%, trong khi dầu đậu nành trên sàn Chicago giảm 0,99%. Thị trường được hỗ trợ bởi giá dầu cao, nhu cầu từ Trung Quốc và quy định nhiên liệu sinh học B50 mới của Indonesia.

Trên thị trường cà phê, hợp đồng Robusta giao tháng 9/2026 trên sàn London giảm 3,1% (120 USD/tấn) xuống 3.757 USD/tấn, hợp đồng tháng 11/2026 cũng giảm 2,4% xuống 3.738 USD/tấn. Tuong tự, tại New York, giá Arabica giao tháng 9/2026 giảm 2% xuống 313,8 US cent/pound, còn hợp đồng tháng 12/2026 giảm 1,9% xuống 298,05 US cent/pound. Các doanh nghiệp chào bán robusta loại 2 với mức trừ lùi 60-80 USD/tấn so với hợp đồng tháng 9/2026 trên sàn London.

Ngược lại, thị trường Indonesia chứng kiến giá robusta tăng mạnh do lo ngại sản lượng sụt giảm. Cà phê Robusta Sumatra được chào bán với mức cộng 160 USD/tấn so với hợp đồng tháng 11/2026, tăng gấp đôi so với tuần trước. Một số thương nhân khác báo giá cộng 100 USD/tấn so với hợp đồng tháng 8/2026, trong khi tuần trước chỉ ở mức cộng 10 USD/tấn. Nông dân Lampung dự báo sản lượng năm nay có thể giảm hơn 50% so với năm ngoái.

Dù vậy, triển vọng nguồn cung toàn cầu vẫn tạo áp lực lên giá. USDA dự báo, sản lượng cà phê thế giới niên vụ 2026-2027 tăng 6%, tương đương 10,8 triệu bao, lên mức kỷ lục 189,7 triệu bao. Trong đó, sản lượng Arabica tăng 12%, còn Robusta giảm 0,7%. Tiêu thụ toàn cầu được dự báo đạt 179,7 triệu bao, trong khi tồn kho cuối vụ tăng lên 26,3 triệu bao.

Thị trường cao su thế giới diễn biến trái chiều khi các sàn châu Á liên tục đảo chiều theo tác động của giá dầu, tỷ giá và triển vọng cung - cầu. Trên Sàn Giao dịch Osaka (OSE), giá cao su giao tháng 8/2026 có thời điểm phục hồi lên 420 JPY/kg, trước khi giảm về 412,2 JPY/kg vào cuối tuần. Tại sàn SHFE, hợp đồng cao su cùng kỳ hạn dao động quanh vùng 16.800-16.900 CNY/tấn, trong khi giá cao su TSR20 trên sàn SGX (Singapore) cũng biến động theo xu hướng tương tự. Tại Thái Lan, giá cao su RSS3 duy trì quanh 90,6 Baht/kg, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường. Tại Malaysia, giá cao su SMR20 giảm xuống 892 sen/kg, còn mủ latex giảm xuống 718 sen/kg.

Trong ngắn hạn, thị trường cao su nhiều khả năng vẫn biến động theo diễn biến của giá dầu, nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc và triển vọng nguồn cung từ các nước sản xuất lớn.

Giá bông đã phục hồi lên mức cao nhất trong một tuần, giao dịch quanh ngưỡng 80 cent/pound. Nỗi lo về nguồn cung do thời tiết bất lợi đã lấn át những triển vọng sản xuất tích cực từ Brazil.

Tại Ấn Độ, tình hình thời tiết tiếp tục gây báo động khi tháng 6 trải qua đợt khô hạn nghiêm trọng với lượng mưa thấp hơn gần 40% so với mức bình thường, đe dọa trực tiếp đến tiến độ gieo trồng vụ hè của nông dân vốn phụ thuộc vào nước mưa. Thêm vào đó, việc chính phủ Ấn Độ đẩy mạnh thu mua khi giá nội địa tiệm cận mức giá hỗ trợ tối thiểu đã làm giảm đáng kể lượng bông thương mại dành cho tư nhân, qua đó đẩy giá tăng cao. Tuy nhiên, đà tăng của bông vẫn bị kìm hãm phần nào bởi triển vọng nguồn cung toàn cầu khá dồi dào từ Brazil – quốc gia dự kiến tiếp tục tăng sản lượng 13% trong niên vụ tới.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

N.Tùng

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục