Việt Nam trước cơ hội lớn là trung tâm sản xuất và cung ứng điện gió khu vực

(ĐTCK) Chia sẻ bên lề Hội nghị Thượng đỉnh Năng lượng gió khu vực Châu Á - Thái Bình Dương 2026, ông Ben Backwell, Giám đốc điều hành Hội đồng Năng lượng gió toàn cầu (GWEC) đánh giá, Việt Nam đã có nền tảng sản xuất vững và tham gia vào chuỗi cung ứng thiết bị điện gió. Bước tiếp theo là tận dụng lợi thế này để trở thành trung tâm sản xuất và cung ứng của khu vực.
Ông Ben Backwell, Giám đốc điều hành Hội đồng Năng lượng gió toàn cầu (GWEC)

Châu Á hiện là trung tâm tăng trưởng của ngành điện gió toàn cầu, trong bối cảnh nhu cầu điện tại nhiều quốc gia trong khu vực đang tăng rất nhanh. Theo quan điểm của GWEC, những yếu tố quan trọng nhất sẽ định hình giai đoạn phát triển tiếp theo của điện gió tại châu Á - Thái Bình Dương là gì?

Tôi cho rằng cuộc khủng hoảng dầu khí gần đây, đặc biệt là những rủi ro liên quan đến eo biển Hormuz, đã cho thấy tầm quan trọng của việc đẩy nhanh quá trình chuyển dịch khỏi nhiên liệu hóa thạch. Châu Á hiện là một trong những khu vực chịu tác động rõ rệt nhất từ những biến động này, vì vậy việc thúc đẩy chuyển dịch năng lượng là rất cấp thiết. Khu vực đang điện khí hóa với tốc độ rất nhanh và năng lượng tái tạo chính là giải pháp hiệu quả nhất để đáp ứng nhu cầu điện hóa đó.

An ninh năng lượng đang trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều chính phủ. Điều này đang thay đổi vai trò của điện gió tại châu Á như thế nào và vì sao ngày càng nhiều quốc gia coi điện gió là một khoản đầu tư chiến lược thay vì chỉ là một nguồn năng lượng tái tạo?

Những rủi ro tại eo biển Hormuz cùng sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu đã đưa vấn đề an ninh năng lượng trở thành trọng tâm trong các cuộc thảo luận giữa Chính phủ, doanh nghiệp và nhà đầu tư. Châu Á đang đẩy mạnh điện khí hóa nền kinh tế nhằm tăng cường an ninh năng lượng, thông qua việc phát triển xe điện, điện hóa sản xuất công nghiệp và nhiều lĩnh vực khác.

Nguồn điện để đáp ứng nhu cầu mới đó sẽ chủ yếu đến từ năng lượng tái tạo. Đây là nguồn tài nguyên nội tại của mỗi quốc gia, không phụ thuộc vào các tuyến vận tải quốc tế hay nguồn cung nhập khẩu. Mỗi quốc gia đều có thể khai thác nguồn tài nguyên của riêng mình.

Riêng Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên gió rất tốt, đồng thời cũng có tiềm năng điện mặt trời đáng kể. Đặc biệt, đối với điện gió ngoài khơi, tiềm năng gần như là vô hạn, với khoảng 600 GW tiềm năng kỹ thuật được đánh giá.

Điều đó có nghĩa là Việt Nam có đầy đủ nguồn lực năng lượng để phục vụ phát triển công nghiệp, tăng trưởng kinh tế và quá trình điện khí hóa trong tương lai mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Câu hỏi đặt ra là liệu chúng ta có thể hành động đủ nhanh để chuyển đổi sang nền kinh tế mới này hay không.

Một trong những chủ đề trọng tâm của hội nghị năm nay là phát triển chuỗi cung ứng khu vực và ngành công nghiệp nội địa xoay quanh điện gió. Theo GWEC, đâu là những cơ hội lớn nhất để các nền kinh tế châu Á - Thái Bình Dương tạo ra nhiều giá trị hơn từ ngành điện gió ngoài việc sản xuất điện, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất, cảng biển, logistics và phát triển công nghiệp?

Việt Nam hiện đã là một trong những thị trường điện gió trên bờ và gần bờ hàng đầu trong khu vực. Việt Nam bắt đầu phát triển điện gió từ khá sớm và hiện đã có khoảng 6 GW công suất, thuộc nhóm lớn nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Thị trường vẫn đang tiếp tục tăng tốc ở cả điện gió trên bờ và gần bờ.

Bước tiếp theo sẽ là sự phát triển của điện gió ngoài khơi quy mô lớn. Hiện đã có những dự án được cấp phép và nhiều dự án quy mô lớn đang trong quá trình hoàn thiện thủ tục cũng như thu xếp đầu tư. Khi các dự án này được triển khai, chúng sẽ bổ sung một lượng công suất điện gió ngoài khơi rất đáng kể cho hệ thống.

Tuy nhiên, điện gió ngoài khơi là lĩnh vực phức tạp, liên quan đến cấp phép, thủ tục pháp lý, đánh giá tác động môi trường và nhiều quy trình kỹ thuật khác. Điều quan trọng là cần đơn giản hóa và chuẩn hóa các quy trình này để chúng trở nên minh bạch, dễ dự đoán và có thể áp dụng nhất quán cho các dự án tiếp theo.

Bên cạnh đó, cần xây dựng các điều kiện đầu tư đủ hấp dẫn cho điện gió ngoài khơi, bởi đây là lĩnh vực đòi hỏi nguồn vốn lên tới hàng chục tỷ USD. Các nhà đầu tư cần một môi trường đầu tư rõ ràng, ổn định và có tính cạnh tranh. GWEC đang nỗ lực hỗ trợ bằng cách chia sẻ kinh nghiệm quốc tế và các thông lệ tốt nhất từ những thị trường đã phát triển thành công.

Việt Nam đang ngày càng được nhìn nhận là một trong những thị trường điện gió giàu tiềm năng nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Theo ông, đâu là những điều kiện về chính sách và thị trường quan trọng nhất để thu hút đầu tư và thúc đẩy giai đoạn phát triển tiếp theo của ngành?

Trước hết, ngành điện gió ngoài khơi sẽ cần một chuỗi cung ứng rất lớn và đây chính là cơ hội kinh tế quan trọng đối với Việt Nam. Cơ hội đó bắt đầu từ nguồn nhân lực, việc làm và năng lực kỹ thuật để triển khai dự án, nhưng cũng bao gồm hạ tầng cảng biển, logistics và năng lực sản xuất công nghiệp.

Việt Nam hiện đã có nền tảng sản xuất khá mạnh và trên thực tế đã tham gia sản xuất nhiều thiết bị cho ngành điện gió. Bước tiếp theo là phát huy nền tảng này để trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng điện gió của khu vực.

Chúng tôi tin rằng điều đó hoàn toàn khả thi. Điều quan trọng là phải duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh, thu hút đúng nhà đầu tư và xây dựng một ngành công nghiệp đủ năng lực cạnh tranh để có thể xuất khẩu sản phẩm và dịch vụ sang các thị trường khác trong khu vực.

Nếu làm được điều đó, Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra hàng trăm nghìn việc làm trong ngành điện gió trong những thập kỷ tới.

Hải Minh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục