Tài chính bền vững đại diện cho một sự chuyển dịch căn bản trong cách dòng vốn được phân bổ, tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG) vào quyết định đầu tư, quản trị rủi ro và chiến lược doanh nghiệp. Theo Hiệp ước toàn cầu của Liên hợp quốc, đây là quá trình điều chỉnh hệ thống tài chính, hoạt động đầu tư và cơ chế ra quyết định phù hợp với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu.
Vì sao điều này quan trọng với mọi nền kinh tế? Liên hợp quốc ước tính, thế giới cần đầu tư từ 3.000 - 5.000 tỷ USD mỗi năm để đạt được các SDGs vào năm 2030. Những hệ thống tài chính phớt lờ các yếu tố bền vững sẽ tự đặt mình trước rủi ro mang tính hệ thống.
| |
Ông Benson Shum, Giám đốc vận hành, Prestige and Fortune Fintech |
Điểm nghẽn dữ liệu
Các thị trường phát triển đã đi đầu trong xu hướng này. Theo báo cáo đánh giá thực tế về ESG năm 2025 (Reality Check on ESG 2025) của Luxembourg for Finance, chỉ có chưa đầy 4% nguồn vốn huy động trên thị trường vốn năm 2024 được phân bổ cho các doanh nghiệp thực sự đáp ứng tiêu chuẩn ESG tốt. Đây không phải do thiếu dòng vốn sẵn sàng tham gia, cũng không phải do doanh nghiệp thiếu thiện chí. Điểm nghẽn nằm ở khả năng dịch chuyển dữ liệu.
Sự khác biệt giữa các bộ tiêu chuẩn toàn cầu, cơ chế xác minh còn yếu và chi phí tuân thủ cao đối với doanh nghiệp nhỏ đều là những vấn đề thực tế. Nhưng nếu dữ liệu không thể được luân chuyển một cách đáng tin cậy - xuyên biên giới, xuyên hệ thống và xuyên các rào cản niềm tin thì những vấn đề còn lại cũng không thể được giải quyết.
Các nghiên cứu học thuật về chiến lược tài chính bền vững của Liên minh châu Âu đã đi đến một kết luận rõ ràng: Về bản chất, đây là một chiến lược dữ liệu. Nó đòi hỏi quá trình dữ liệu hóa toàn bộ khu vực tài chính, sản xuất và dịch vụ của châu Âu. Dòng vốn bền vững không thể lưu chuyển nếu dữ liệu không thể lưu chuyển đáng tin cậy.
Các thị trường phát triển đã nhận ra rằng, vấn đề không nằm ở sự khan hiếm dữ liệu ESG mà nằm ở tính bất động của dữ liệu này. Như nhà phân tích Zennon Kapron viết trên Forbes: “Siêu dữ liệu môi trường không còn là một trung tâm chi phí mà đã trở thành tài sản thế chấp có thể giao dịch và là công cụ tạo quyền định giá”.
Vì sao thời điểm này đặc biệt quan trọng với Việt Nam?
Việt Nam đã đạt được những bước tiến thực chất trong phát triển thị trường tài chính xanh. Tín dụng xanh đạt mức tăng trưởng hơn 21% mỗi năm trong giai đoạn 2017 - 2025, vượt tốc độ tăng trưởng tín dụng chung của nền kinh tế. Tuy nhiên, tín dụng xanh hiện mới chỉ chiếm khoảng 5% tổng dư nợ toàn hệ thống ngân hàng. Khoảng cách này đặt ra những yêu cầu cấp bách trong phát triển thị trường tài chính xanh.
Có ba áp lực khiến thời điểm hiện nay trở nên đặc biệt quan trọng.
Thứ nhất, khả năng dịch chuyển dữ liệu đang nhanh chóng trở thành điều kiện tiếp cận thị trường. Việt Nam là một trong những nền kinh tế xuất khẩu lớn nhất thế giới, với kim ngạch xuất khẩu tương đương hơn 90% GDP. Lợi thế này đồng thời cũng là một điểm dễ tổn thương. Việc tuân thủ các yêu cầu của Liên minh châu Âu (EU) về thẩm định chuỗi cung ứng và báo cáo các-bon không còn là lựa chọn, mà là điều kiện để tiếp tục kinh doanh.
Thứ hai, quy mô các quỹ đầu tư bền vững toàn cầu đã đạt mức kỷ lục 4.130 tỷ USD vào cuối năm 2025. Dòng vốn này đang chủ động tìm kiếm những thị trường sở hữu hạ tầng dữ liệu có thể xác minh được.
Thứ ba, lợi thế người đi đầu đang mở ra. Hai đến ba năm tới sẽ quyết định thị trường mới nổi nào có thể tích hợp thành công vào chuỗi cung ứng bền vững toàn cầu. Việt Nam đã có nền kinh tế xuất khẩu, điều còn thiếu là cây cầu kết nối vào chuỗi cung ứng bền vững toàn cầu.
Hai mô hình đáng để học hỏi
Một là, “gprnt” của Singapore. Dự án này được Singapore bắt đầu triển khai từ năm 2020 với mục tiêu rõ ràng: xây dựng một hạ tầng số tập trung cho dữ liệu ESG. Được Cơ quan Tiền tệ Singapore công bố dưới tên gọi “Project Greenprint”, sáng kiến này nhằm đơn giản hóa việc công bố dữ liệu ESG, đặc biệt với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) thiếu nguồn lực cho các quy trình báo cáo phức tạp, đồng thời tạo ra một nguồn dữ liệu thống nhất và đáng tin cậy cho các tổ chức tài chính và cơ quan quản lý.
Dự án được triển khai với tốc độ rất nhanh. Sau giai đoạn phát triển ban đầu, nền tảng bước vào giai đoạn thử nghiệm cuối năm 2023 và đổi tên thành “gprnt”. Hiện nay, dự án đang ở giai đoạn mở rộng sau khi ra mắt, tập trung phát triển năng lực xuyên biên giới để phục vụ các tập đoàn đa quốc gia và các nền kinh tế khác trong khu vực.
Điểm đặc biệt của gprnt nằm ở vai trò “phiên dịch”. Thay vì buộc các SME phải học một “ngôn ngữ” ESG hoàn toàn mới, nền tảng này chuyển đổi những dấu vết dữ liệu số sẵn có của doanh nghiệp như hóa đơn điện nước, hồ sơ thuế hay chứng nhận ngành nghề thành ngôn ngữ ESG mà các nhà tài trợ vốn có thể hiểu và sử dụng.
Hai là, ESAP (European Single Access Point, Điểm truy cập duy nhất của châu Âu) của Liên minh châu Âu. Nếu Singapore xây dựng một tiện ích cho đầu vào dữ liệu thì Liên minh châu Âu xây dựng một nền tảng cho đầu ra dữ liệu. ESAP là một tầm nhìn mang tính quản lý tập trung từ trên xuống.
ESAP được thiết kế để trở thành cổng truy cập thống nhất trên toàn EU đối với các thông tin tài chính và bền vững công khai của doanh nghiệp và sản phẩm đầu tư tại châu Âu. Hệ thống này miễn phí, thân thiện với người dùng và hoàn toàn số hóa. Mục tiêu là hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định hiệu quả hơn, đồng thời nâng cao khả năng hiển thị của doanh nghiệp. ESAP dự kiến bắt đầu thu thập dữ liệu từ tháng 7/2026, mở truy cập công khai vào tháng 7/2027 và hoàn thiện đầy đủ chức năng vào năm 2030.
Hiện nay, nhà đầu tư vẫn phải đối mặt với dữ liệu phân mảnh: không có hệ thống tập trung, dữ liệu chủ yếu ở dạng đọc thủ công, rào cản ngôn ngữ, tường phí và chất lượng không đồng đều. ESAP hướng tới một trạng thái mới, với một cổng truy cập tập trung duy nhất, dữ liệu ở định dạng máy đọc được, điều khoản sử dụng mở và khả năng so sánh toàn diện. Bằng cách áp dụng một định dạng chuẩn thống nhất cho toàn khối, ESAP loại bỏ tính thiếu nhất quán mang tính cấu trúc, từ đó biến một thị trường phân mảnh thành một thị trường thanh khoản cho dòng vốn bền vững.
Cơ hội đặc biệt của Việt Nam nằm ở khả năng kết hợp cả hai logic: tính thực dụng của mô hình “phiên dịch dữ liệu” từ Gprnt của Singapore, đặc biệt phù hợp với SME và tính chuẩn hóa, khả năng so sánh dữ liệu theo kiến trúc của EU. Làm được điều đó, Việt Nam sẽ không chỉ xây dựng hạ tầng dữ liệu, mà xây dựng được một tài sản chiến lược - cây cầu dữ liệu được thiết kế phù hợp để bảo đảm tương lai cạnh tranh và bền vững của mình trong nền kinh tế toàn cầu.
Ba áp lực, bao gồm điều kiện tiếp cận thị trường, dòng vốn toàn cầu và lợi thế người đi đầu đang dần khép lại không phải là những nguy cơ mang tính lý thuyết. Chúng là đường nét của một cuộc đua đã bắt đầu.
Các thị trường phát triển đã nhận ra một sự thật cốt lõi: dữ liệu ESG không hề khan hiếm, vấn đề nằm ở việc dữ liệu chưa thể lưu chuyển. Singapore chọn xây dựng một “phiên dịch viên dữ liệu” cho khối SME, trong khi EU kiến tạo một hạ tầng thị trường vốn minh bạch ở quy mô toàn châu lục. Không thị trường nào chờ điều kiện hoàn hảo mới hành động và Việt Nam hiện có cơ hội học từ cả hai mô hình đó.
Hai đến ba năm tới sẽ là giai đoạn quyết định thị trường mới nổi nào có thể chen chân vào mạng lưới vốn bền vững toàn cầu. Trong cuộc đua này, khả năng dịch chuyển dữ liệu sẽ trở thành điều kiện gia nhập, còn hạ tầng dữ liệu sẽ là lợi thế cạnh tranh chiến lược.
Việt Nam đã có quá trình tăng trưởng cao và một nền kinh tế xuất khẩu quy mô lớn. Điều còn thiếu lúc này là một “cây cầu dữ liệu” đủ mạnh để kết nối dòng vốn, tiêu chuẩn và niềm tin toàn cầu. Vấn đề không còn là có nên xây dựng cây cầu đó hay không, mà là Việt Nam có thể xây nhanh đến thế nào!?